國家統計局

guó jiā tǒng jì jú quốc gia thống kế cục

Hán Việt: quốc gia thống kế cục · Pinyin: guó jiā tǒng jì jú

Tổng quan

(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (thống) + (kế) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)

Eng

  • CC-CEDICT (China) National Bureau of Statistics (NBS)
  • Cihui (China) National Bureau of Statistics (NBS)