國家經貿委 quốc gia kinh mậu ủy Hán Việt: quốc gia kinh mậu ủy Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 經 (kinh) + 貿 (mậu) + 委 (ủy)Hán Việtquốc gia kinh mậu ủyCấu tạo國 + 家 + 經 + 貿 + 委 · quốc + gia + kinh + mậu + ủy nghĩa thành phần: quốc + gia + kinh + mậu + ủy Nghĩa EngCihui 國家經貿委 uójiā Jīngmàowěi p.w. State Commission for Economics and Trade