國家體育場 guó jiā tǐ yù chǎng · quốc gia thể dục tràng Hán Việt: quốc gia thể dục tràng · Pinyin: guó jiā tǐ yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 體 (thể) + 育 (dục) + 場 (tràng)Pinyinguó jiā tǐ yù chǎngHán Việtquốc gia thể dục tràngCấu tạo國 + 家 + 體 + 育 + 場 · quốc + gia + thể + dục + tràng nghĩa thành phần: quốc + gia + thể + dục + tràng