國會山

guó huì shānquốc hội san

Hán Việt: quốc hội san · Pinyin: guó huì shān

Tổng quan

Đồi Capitol, Washington, D.C

Cấu tạo: 國 (quốc) + 會 (hội) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồi Capitol
  • Tần suất từ Đồi Capitol, Washington, D.C
  • Biên soạn 國會山 uóhuìshān p.w. Capitol Hill

Eng

  • Cihui Capitol Hill, Washington, D.C
  • Tần suất từ 國會山 uóhuìshān p.w. Capitol Hill

Từ liên quan

Gần nghĩa

国会的 · 國會 · 國會大廈 · 國會議員 · 國會議長 · 国会女议员 · 国会制 · 国会成员