國民總收入 guó mín zǒng shōu rù · quốc dân tổng thu nhập Hán Việt: quốc dân tổng thu nhập · Pinyin: guó mín zǒng shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 總 (tổng) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinguó mín zǒng shōu rùHán Việtquốc dân tổng thu nhậpCấu tạo國 + 民 + 總 + 收 + 入 · quốc + dân + tổng + thu + nhập nghĩa thành phần: quốc + dân + tổng + thu + nhập