國籍不明

guó jí bù míngquốc tịch bất minh

Hán Việt: quốc tịch bất minh · Pinyin: guó jí bù míng

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 籍 (tịch) + 不 (bất) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ quốc tịch

Eng

  • JMdict of unknown nationality (of a vessel, plane, etc.)
  • JMdict unidentified

Đức

  • Handedict Staatsangehörigkeit unbekannnt

ja

  • JMdict 国籍不明(こくせきふめい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不明事理 · 不明不白 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就裡 · 不明智的 · 不明白地