國防自衛隊

quốc phòng tự vệ đội

Hán Việt: quốc phòng tự vệ đội

Tổng quan

chó sục (loại chó săn chuyên sục hang bụi), (quân sự), (từ lóng) quân địa phương

Cấu tạo: (quốc) + (phòng) + (tự) + (vệ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó sục (loại chó săn chuyên sục hang bụi), (quân sự), (từ lóng) quân địa phương