國際剝削者 quốc tế bác tước giả Hán Việt: quốc tế bác tước giả Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 剝 (bác) + 削 (tước) + 者 (giả)Hán Việtquốc tế bác tước giảCấu tạo國 + 際 + 剝 + 削 + 者 · quốc + tế + bác + tước + giả nghĩa thành phần: quốc + tế + bác + tước + giả Nghĩa EngCihui 國際剝削者 uójì bōxuēzhě n. international exploiter M:ge/¹míng/²wèi