國際勞工局 guó jì láo gōng jú · quốc tế lao công cục Hán Việt: quốc tế lao công cục · Pinyin: guó jì láo gōng jú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 勞 (lao) + 工 (công) + 局 (cục)Pinyinguó jì láo gōng júHán Việtquốc tế lao công cụcCấu tạo國 + 際 + 勞 + 工 + 局 · quốc + tế + lao + công + cục nghĩa thành phần: quốc + tế + lao + công + cục