國際化與本地化

guó jì huà yǔ běn dì huà quốc tế hóa dữ bổn địa hóa

Hán Việt: quốc tế hóa dữ bổn địa hóa · Pinyin: guó jì huà yǔ běn dì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hóa) + (dữ) + (bổn) + (địa) + (hóa)