國際博覽會

quốc tế bác lãm hội

Hán Việt: quốc tế bác lãm hội

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (bác) + (lãm) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際博覽會 uójì bólǎnhuì p.w. international fair M:¹cì