國際大家庭 quốc tế đại gia đình Hán Việt: quốc tế đại gia đình Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 大 (đại) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtquốc tế đại gia đìnhCấu tạo國 + 際 + 大 + 家 + 庭 · quốc + tế + đại + gia + đình nghĩa thành phần: quốc + tế + đại + gia + đình Nghĩa EngCihui 國際大家庭 uójì dàjiātíng n. family of nations