國際展覽局

guó jì zhǎn lǎn jú quốc tế triển lãm cục

Hán Việt: quốc tế triển lãm cục · Pinyin: guó jì zhǎn lǎn jú

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (triển) + (lãm) + (cục)