國際換日線
quốc tế hoán nhật tuyến
Hán Việt: quốc tế hoán nhật tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 換 (hoán) + 日 (nhật) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地表的假想線,線的東與西日期相差一日,即航行過線的東方加一日,過線的西方減一日。大致和通過太平洋中央的一百八十度經線相吻合,有時為了行政劃分而不完全重合。
Eng
- Cihui 國際換日線 uójì Huànrìxiàn n. International Date Line