國際空間站
quốc tế không gian trạm
Hán Việt: quốc tế không gian trạm · Pinyin: guó jì kōng jiān zhàn
Tổng quan
Trạm vũ trụ Quốc tế
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 空 (không) + 間 (gian) + 站 (trạm)
Nghĩa
Việt
- Cihui Trạm vũ trụ Quốc tế
Eng
- CC-CEDICT International Space Station
- Cihui International Space Station