國際討論會 guojitaolunhui · quốc tế thảo luận hội Hán Việt: quốc tế thảo luận hội · Pinyin: guojitaolunhui Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 討 (thảo) + 論 (luận) + 會 (hội)PinyinguojitaolunhuiHán Việtquốc tế thảo luận hộiCấu tạo國 + 際 + 討 + 論 + 會 · quốc + tế + thảo + luận + hội nghĩa thành phần: quốc + tế + thảo + luận + hội Nghĩa EngCihui colloquy