國際語音學學會
quốc tế ngữ âm học học hội
Hán Việt: quốc tế ngữ âm học học hội · Pinyin: guó jì yǔ yīn xué xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 學 (học) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc tế ngữ âm học học hội · Pinyin: guó jì yǔ yīn xué xué huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 學 (học) + 學 (học) + 會 (hội)