圍塲 vi tràng Hán Việt: vi tràng Tổng quan Vùng đất được vây bọc lại để săn bắn Cấu tạo: 围 (vi) + 塲 (tràng)Hán Việtvi tràngTừ loạidanhCấu tạo围 + 塲 · vi + tràng nghĩa thành phần: vi + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng săn bắn Từ liên quan Gần nghĩa围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场