園廟

yuán miàoviên miếu

Hán Việt: viên miếu · Pinyin: yuán miào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王墓地所建的宗庙。

Cấu tạo: 園 (viên) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thờ mộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

園丁 · 园内 · 園區 · 園囿 · 園圃 · 園地 · 园外 · 园子