園林建築師

yuán lín jiàn zhú shī viên lâm kiến trúc sư

Hán Việt: viên lâm kiến trúc sư · Pinyin: yuán lín jiàn zhú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (lâm) + (kiến) + (trúc) + (sư)