圓成實自性

yuán chéng shí zì xìng viên thành thật tự tính

Hán Việt: viên thành thật tự tính · Pinyin: yuán chéng shí zì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thành) + (thật) + (tự) + (tính)