圓活

yuán huó viên hoạt

Hán Việt: viên hoạt · Pinyin: yuán huó

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈活圓滑而不固執己見。《水滸傳》第二二回:「我只怕雷橫執著,不會週全人,倘或見了兄長,沒個做圓活處。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈活暢達。明.李東陽《麓堂詩話》:「律詩起承轉合,不為無法,但不可泥,泥於法而為之,則撐拄對待,四方八角,無圓活生動之意。」

Eng

  • Cihui 圓活 uánhuó v.p. 1. flexible; nimble 2. full; rich (of sound)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

活络 · 灵敏 · 灵活