圓脣央元音

viên thần ương nguyên âm

Hán Việt: viên thần ương nguyên âm

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thần) + (ương) + (nguyên) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓唇央元音 uánchún yāngyuányīn n. <lg.> rounded neutral vowel