圓詮

viên thuyên

Hán Việt: viên thuyên

Tổng quan

(術語)詮顯圓理之經也。如華嚴法華是也。止觀一之一曰:「聲為佛事,稱之為經。圓詮之初,目之為序。」☸

Cấu tạo: 圆 (viên) + 诠 (thuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)詮顯圓理之經也。如華嚴法華是也。止觀一之一曰:「聲為佛事,稱之為經。圓詮之初,目之為序。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团