圖形數位器 đồ hình sổ vị khí Hán Việt: đồ hình sổ vị khí Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 數 (sổ) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việtđồ hình sổ vị khíCấu tạo圖 + 形 + 數 + 位 + 器 · đồ + hình + sổ + vị + khí nghĩa thành phần: đồ + hình + sổ + vị + khí Nghĩa EngCihui 圖形數位器 úxíng shùwèiqì n. <comp.> graphics digitizer M:ge/¹jià/¹tái