圖書館官員 tú shū guǎn guān yuán · đồ thư quán quan viên Hán Việt: đồ thư quán quan viên · Pinyin: tú shū guǎn guān yuán Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán) + 官 (quan) + 員 (viên)Pinyintú shū guǎn guān yuánHán Việtđồ thư quán quan viênCấu tạo圖 + 書 + 館 + 官 + 員 · đồ + thư + quán + quan + viên nghĩa thành phần: đồ + thư + quán + quan + viên