圖霍夫斯基 tú huò fū sī jī · đồ hoắc phu tư cơ Hán Việt: đồ hoắc phu tư cơ · Pinyin: tú huò fū sī jī Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyintú huò fū sī jīHán Việtđồ hoắc phu tư cơCấu tạo圖 + 霍 + 夫 + 斯 + 基 · đồ + hoắc + phu + tư + cơ nghĩa thành phần: đồ + hoắc + phu + tư + cơ