圜围

huán wéiviên vi

Hán Việt: viên vi · Pinyin: huán wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.包围。

Cấu tạo: 圜 (viên) + 圍 (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.包围。

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场