土人的腰布 thổ nhân đích yêu bố Hán Việt: thổ nhân đích yêu bố Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 腰 (yêu) + 布 (bố)Hán Việtthổ nhân đích yêu bốCấu tạo土 + 人 + 的 + 腰 + 布 · thổ + nhân + đích + yêu + bố nghĩa thành phần: thổ + nhân + đích + yêu + bố Nghĩa EngCihui breechcloth