土倒掛金鐘 thổ đảo quải kim chung Hán Việt: thổ đảo quải kim chung Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 倒 (đảo) + 掛 (quải) + 金 (kim) + 鐘 (chung)Hán Việtthổ đảo quải kim chungCấu tạo土 + 倒 + 掛 + 金 + 鐘 · thổ + đảo + quải + kim + chung nghĩa thành phần: thổ + đảo + quải + kim + chung Nghĩa EngCihui 土倒掛金鐘 ǔ-dàoguàjīnzhōng n. <bot.> native fuchsia