土衛三十四 tǔ wèi sān shí sì · thổ vệ tam thập tứ Hán Việt: thổ vệ tam thập tứ · Pinyin: tǔ wèi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyintǔ wèi sān shí sìHán Việtthổ vệ tam thập tứCấu tạo土 + 衛 + 三 + 十 + 四 · thổ + vệ + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: thổ + vệ + tam + thập + tứ