土地之所有
thổ địa chi sở hữu
Hán Việt: thổ địa chi sở hữu
Tổng quan
ruộng đất (của địa chủ), (pháp lý) sự chiếm hữu, (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quyền sở hữu đất
Mainland
- Kaggle Zh-Vi demesne
Hán Việt: thổ địa chi sở hữu
ruộng đất (của địa chủ), (pháp lý) sự chiếm hữu, (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi