土地使用稅

tǔ dì shǐ yòng shuì thổ địa sử dụng thuế

Hán Việt: thổ địa sử dụng thuế · Pinyin: tǔ dì shǐ yòng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + 使 (sử) + (dụng) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以被使用的土地为对象所课征的税。中国自1988年11月起,对于凡在城市、县城、建制镇和工矿区范围内使用属于国家所有和集体所有的土地的单位和个人开征城镇土地使用税。

Eng

  • Cihui 土地使用稅 ǔdì shǐyòngshuì n. land use taxes