土地保有权

thổ địa bảo hữu quyền

Hán Việt: thổ địa bảo hữu quyền

Tổng quan

(sử học) chế độ thành phố Anh thuê đất nhà vua trong từng năm và nộp tô

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 保 (bảo) + 有 (hữu) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền chiếm hữu đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi burgage

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地之所有 · 土地固有的 · 土地所有的 · 土地所有者 · 土地租用人 · 土地肥沃法 · 有权有势 · 土地下陷