土地固有的

thổ địa cố hữu đích

Hán Việt: thổ địa cố hữu đích

Tổng quan

bản địa

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (cố) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản địa