土地肥沃法

tǔ dì féi wò fǎthổ địa phì ốc pháp

Hán Việt: thổ địa phì ốc pháp · Pinyin: tǔ dì féi wò fǎ

Tổng quan

sự làm cho màu mỡ được, (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 肥 (phì) + 沃 (ốc) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp bón phân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fertilization

Đức

  • Handedict Befruchtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地之所有 · 土地保有权 · 土地固有的 · 土地所有的 · 土地所有者 · 土地租用人 · 土地下陷 · 土地利用规划