土地肥沃法

tǔ dì féi wò fǎ thổ địa phì ốc pháp

Hán Việt: thổ địa phì ốc pháp · Pinyin: tǔ dì féi wò fǎ

Tổng quan

sự làm cho màu mỡ được, (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (phì) + (ốc) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho màu mỡ được, (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai