土地所有者

tǔ dì suǒ yǒu zhěthổ địa sở hữu giả

Hán Việt: thổ địa sở hữu giả · Pinyin: tǔ dì suǒ yǒu zhě

Tổng quan

người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đất

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ đất
  • Tần suất từ người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi landholder

Eng

  • JMdict landowner
  • JMdict landholder
  • Tần suất từ landholder

Đức

  • Handedict Gutsherr

ja

  • JMdict 土地所有者(とちしょゆうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地之所有 · 土地保有权 · 土地固有的 · 土地所有的 · 土地租用人 · 土地肥沃法 · 土地下陷 · 土地利用规划