土地增值稅

tǔ dì zēng zhí shuì thổ địa tăng trị thuế

Hán Việt: thổ địa tăng trị thuế · Pinyin: tǔ dì zēng zhí shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (tăng) + (trị) + (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府對於土地非因私人實施改良而自然漲價的部分所課徵的租稅。

Eng

  • Cihui 土地增值稅 ǔdì zēngzhíshuì n. land-value increment tax