土地登記冊 tǔ dì dēng jì cè · thổ địa đăng kí sách Hán Việt: thổ địa đăng kí sách · Pinyin: tǔ dì dēng jì cè Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 冊 (sách)Pinyintǔ dì dēng jì cèHán Việtthổ địa đăng kí sáchCấu tạo土 + 地 + 登 + 記 + 冊 · thổ + địa + đăng + kí + sách nghĩa thành phần: thổ + địa + đăng + kí + sách