土地管理局 tǔ dì guǎn lǐ jú · thổ địa quản lí cục Hán Việt: thổ địa quản lí cục · Pinyin: tǔ dì guǎn lǐ jú Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)Pinyintǔ dì guǎn lǐ júHán Việtthổ địa quản lí cụcCấu tạo土 + 地 + 管 + 理 + 局 · thổ + địa + quản + lí + cục nghĩa thành phần: thổ + địa + quản + lí + cục