土地轉讓稅

tǔ dì zhuǎn ràng shuì thổ địa chuyển nhượng thuế

Hán Việt: thổ địa chuyển nhượng thuế · Pinyin: tǔ dì zhuǎn ràng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (chuyển) + (nhượng) + (thuế)