土坯女兒牆 thổ bôi nữ nhi tường Hán Việt: thổ bôi nữ nhi tường Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 坯 (bôi) + 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 牆 (tường)Hán Việtthổ bôi nữ nhi tườngCấu tạo土 + 坯 + 女 + 兒 + 牆 · thổ + bôi + nữ + nhi + tường nghĩa thành phần: thổ + bôi + nữ + nhi + tường Nghĩa EngCihui pretil