土壤描述学

thổ nhưỡng miêu thuật học

Hán Việt: thổ nhưỡng miêu thuật học

Tổng quan

Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tả đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pedography

Eng

  • Cihui pedography

Từ liên quan

Gần nghĩa

土壤传播的 · 土壤生态学 · 土壤细流 · 土壤发生 · 土壤学家 · 土壤地带性 · 土壤地理学 · 土壤杆菌属