土壤杆菌属

thổ nhưỡng can khuẩn chúc

Hán Việt: thổ nhưỡng can khuẩn chúc

Tổng quan

Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Agrobacterium

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Agrobacterium

Eng

  • Cihui Agrobacterium
  • Tần suất từ Agrobacterium

Từ liên quan

Gần nghĩa

土壤传播的 · 土壤生态学 · 土壤细流 · 土壤发生 · 土壤学家 · 土壤地带性 · 土壤地理学 · 土壤描述学