土壤硬度計

thổ nhưỡng ngạnh độ kế

Hán Việt: thổ nhưỡng ngạnh độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (ngạnh) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stratometer