土壤積熱器

thổ nhưỡng tích nhiệt khí

Hán Việt: thổ nhưỡng tích nhiệt khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (tích) + (nhiệt) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui thermointegrator