土山頭果毅 tǔ shān tóu guǒ yì · thổ san đầu quả nghị Hán Việt: thổ san đầu quả nghị · Pinyin: tǔ shān tóu guǒ yì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 山 (san) + 頭 (đầu) + 果 (quả) + 毅 (nghị)Pinyintǔ shān tóu guǒ yìHán Việtthổ san đầu quả nghịCấu tạo土 + 山 + 頭 + 果 + 毅 · thổ + san + đầu + quả + nghị nghĩa thành phần: thổ + san + đầu + quả + nghị