土山頭果毅

tǔ shān tóu guǒ yì thổ san đầu quả nghị

Hán Việt: thổ san đầu quả nghị · Pinyin: tǔ shān tóu guǒ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (san) + (đầu) + (quả) + (nghị)