土庫曼斯坦

tǔ kù màn sī tǎn thổ khố mạn tư thản

Hán Việt: thổ khố mạn tư thản · Pinyin: tǔ kù màn sī tǎn

Tổng quan

Turkmenistan

Cấu tạo: (thổ) + (khố) + (mạn) + (tư) + (thản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Turkmenistan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中亚内陆国。面积4881万平方千米。人口456万(1996年)。首都阿什哈巴德。全境80%为沙漠。农田全靠灌溉,主要产棉花。畜牧业为主要经济部门之一。

Eng

  • CC-CEDICT Turkmenistan
  • Cihui Turkmenistan