土得掉渣兒

thổ đắc điệu tra nhi

Hán Việt: thổ đắc điệu tra nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (đắc) + (điệu) + (tra) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土得掉渣兒 ǔ de diàozhār <coll.> v.p. rustic; unrefined