土性兒不小 thổ tính nhi bất tiểu Hán Việt: thổ tính nhi bất tiểu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 性 (tính) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 小 (tiểu)Hán Việtthổ tính nhi bất tiểuCấu tạo土 + 性 + 兒 + 不 + 小 · thổ + tính + nhi + bất + tiểu nghĩa thành phần: thổ + tính + nhi + bất + tiểu Nghĩa EngCihui 土性兒不小 ǔxìngr bù xiǎo v.p. <coll.> willful